Savis vinh dự đạt giải thưởng Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam với nền tảng Smart City và Giám sát đô thị thông minh

Savis vinh dự đạt giải thưởng Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam với nền tảng Smart City và Giám sát đô thị thông minh 

Nền tảng Smart City và giám sát đô thị thông minh của SAVIS đã xuất sắc đạt Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam tại lễ Biểu dương Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam – Industrie 4.0 Awards 2025. Đây là cột mốc quan trọng, khẳng định uy tín và năng lực của SAVIS trong kiến tạo các giải pháp công nghệ số, đóng góp vào tiến trình chuyển đổi số quốc gia.  Chương trình Biểu dương TOP Công nghiệp 4.0 Việt Nam là giải thưởng do Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) chủ trì, phối hợp với Viện Sáng tạo và Chuyển đổi số, Hội Tự động hóa Việt Nam tổ chức. Thực hiện theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, chương trình là sân chơi cho các tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm trong việc triển khai xây dựng, tối ưu hóa quy trình vận hành các giải pháp nhà máy thông minh, nhà máy số, sản xuất thông minh, nghiên cứu khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, ứng dụng các công nghệ mới nổi như AI, IoT, blockchain…Qua đó, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hiện thực hóa các cơ hội, tiềm năng mà chuyển đổi số mang lại khi đưa công nghệ số vào mọi lĩnh vực đời sống xã hội, đến từng người dân trong thời kỳ kỷ nguyên số.  Trải qua 2 vòng sơ khảo và chung khảo, vượt qua nhiều sản phẩm, giải pháp tiên tiến, nền tảng Smart City và giám sát đô thị thông minh của SAVIS đã vinh dự đạt Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam, hạng mục Top doanh nghiệp có sản phẩm số thông minh và giải pháp công nghệ công nghiệp 4.0.   Nền tảng SAVIS Smart City và giám sát đô thị thông minh – Giải pháp toàn diện cho đô thị hiện đại  Trong kỷ nguyên số, việc xây dựng và quản lý đô thị thông minh không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng sống của người dân cũng như tối ưu hóa quản lý đô thị. Thấu hiểu sâu sắc nhu cầu về một giải pháp đồng bộ đô thị hiện đại của chính quyền địa phương, khu đô thị và người dân, SAVIS cho ra mắt nền tảng Smart City và giám sát đô thị thông minh, có thể giải quyết dễ dàng bài toán về quản lý khu vực đô thị, kết nối giao thông, an ninh, môi trường, y tế và giáo dục.   Kế thừa ưu điểm của eGov Platform – Nền tảng giao tiếp số giữa người dân, doanh nghiệp và chính quyền, SAM & IoT PKI Platform và SAVIS SOC – Trung tâm Giám sát An ninh mạng, nền tảng Smart City và giám sát đô thị thông minh không chỉ bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu hiệu quả giữa các hệ thống, khu vực (nhà ở, cơ sở y tế, nông nghiệp, giao thông, nhà máy…) mà còn đáp ứng yêu cầu cao về bảo mật và xác thực trong trong vận hành đô thị thông minh.   Tích hợp sâu các công nghệ 4.0 tiên tiến như AI, IoT, Big Data, machine learning, điện toán đám mây, Smart city và giám sát đô thị thông minh là một hệ sinh thái toàn diện, cấu thành từ các giải pháp hiện đại:  Có thể nói, nền tảng Smart City và giám sát đô thị thông minh của SAVIS được thiết kế như một hệ sinh thái công nghệ toàn diện, bao trùm mọi lĩnh vực thiết yếu của một đô thị hiện đại. Mỗi thành phần trong hệ sinh thái đều được kết nối chặt chẽ, giải quyết đồng bộ các vấn đề về giám sát an ninh, giao thông, y tế, giáo dục, môi trường, quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị và nâng cao chất lượng dịch vụ công, giúp các đô thị vận hành thông minh, an toàn, tiết kiệm và thân thiện hơn với người dân.  Được vinh danh tại lễ biểu dương Top Công nghiệp 4.0 Việt Nam 2025 là động lực để SAVIS tiếp tục đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu các nền tảng và giải pháp số mang tính đột phá; góp phần thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các công nghệ chiến lược quốc gia.  Xem thêm một số hình ảnh tại sự kiện:

Xem chi tiết »

[Báo cáo toàn diện về Stablecoin] Sự phát triển của CBDC trên thế giới và Việt Nam (phần 4) 

Trong bối cảnh stablecoin và crypto phát triển nhanh, nhiều quốc gia đã bắt đầu nghiên cứu và thử nghiệm hoặc triển khai CBDC để duy trì vai trò chủ đạo của ngân hàng trung ương trong hệ thống tiền tệ.  Về CBDC – Đồng tiền kỹ thuật số do Ngân hàng Trung ương phát hành   Central Bank Digital Currency (CBDC) được gọi là tiền điện tử của Ngân hàng Trung ương – là tiền pháp định dưới dạng số, một dạng mới của tiền ngân hàng trung ương. CBDC có đơn vị tài khoản quốc gia và được đảm bảo bằng tài sản do ngân hàng trung ương nắm giữ. Ngân hàng trung ương công nhận độ tin cậy và sự hợp pháp của việc phát hành CBDC.  CBDC ra đời nhằm mục tiêu:  Phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, kỹ thuật và chiến lược tài chính, mỗi quốc gia lại chọn một phương án khác nhau trong triển khai CBDC, có thể kể đến ba mô hình triển khai CBDC chủ đạo:  Tình hình triển khai CBDC trên thế giới  Theo dữ liệu mới nhất từ Atlantic Council năm 2024, có 134 quốc gia đại diện cho 98% GDP toàn cầu đang xem xét phát hành CBDC, tăng gấp 4 lần so với mức 35 quốc gia vào tháng 5/2020. Trong số đó, 66 quốc gia đã bước sang giai đoạn phát triển, thí điểm và ra mắt. Cùng với đó, khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) với 25 nền kinh tế phát triển và 56 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển (chiếm 76% dân số và 94% GDP toàn cầu), đã có trên 90% ngân hàng trung ương tiến hành nghiên cứu về CBDC, 62% đã đi vào thử nghiệm kỹ thuật và 26% đang trong quá trình thử nghiệm.   Dưới đây là một số quốc gia tiêu biểu đã và đang thí điểm thử nghiệm và triển khai CBDC trong thực tế.   Bahamas  Bahamas là nước tiên phong trong việc phát hành CBDC chính thức với tên gọi Sand Dollar, ra mắt vào tháng 10/2020 sau khi triển khai thử nghiệm tại quần đảo Exuma và Abaco từ năm 2019. Mục tiêu chính của Sand Dollar là thúc đẩy tài chính toàn diện, đặc biệt là tại những khu vực hẻo lánh, nơi dịch vụ ngân hàng truyền thống khó tiếp cận. Hệ thống sử dụng công nghệ DLT do NZIA – một công ty chuyên về các giải pháp công nghệ DLT (Distributed Ledger Technology) và chuỗi khối (blockchain) tại Bahamas phát triển, với các tính năng như thanh toán ngoại tuyến và giới hạn giao dịch cho các cấp độ tài khoản thấp hơn nhằm tăng cường bảo mật. Sau cơn bão năm 2019, Sand Dollar đã được triển khai tại Abaco để hỗ trợ phục hồi kinh tế, thể hiện vai trò quan trọng của CBDC trong việc duy trì sự ổn định tài chính trong thời kỳ khủng hoảng. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp khó khăn do sự không đồng đều về hạ tầng công nghệ và mức độ chấp nhận của người dân còn hạn chế.   Nigeria  Nigeria là quốc gia tiên phong tại châu Phi trong việc triển khai tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) với đồng eNaira, ra mắt vào tháng 10 năm 2021. Mặc dù có mục tiêu thúc đẩy tài chính toàn diện và giảm chi phí giao dịch, việc triển khai eNaira gặp nhiều thách thức, trong đó nổi bật là mức độ chấp nhận rất thấp từ phía người dân – theo IMF, đến năm 2023, 98,5% ví eNaira được mở ra chưa từng được sử dụng. Các nguyên nhân chính bao gồm hạ tầng kỹ thuật còn yếu, thiếu niềm tin vào hệ thống, hiểu biết hạn chế về sản phẩm, và sự cạnh tranh mạnh từ tiền mặt, ví điện tử và tiền mã hóa. Dù vậy, lượng eNaira lưu thông đã tăng từ 2,55 tỷ lên 12,53 tỷ naira (tương đương gần 8 triệu USD) vào đầu năm 2024. Ngân hàng Trung ương Nigeria (CBN) đã bắt đầu hợp tác với các đối tác công nghệ như Gluwa để cải thiện hạ tầng, đồng thời cam kết đánh giá lại chiến lược triển khai trong năm 2025 nhằm tăng tỷ lệ sử dụng thực tế của CBDC này.   Trung Quốc  Trung Quốc là một trong những nước triển khai CBDC quy mô lớn nhất – e-CNY (Nhân dân tệ số). Từ năm 2020, e-CNY đã được thử nghiệm tại hơn 20 thành phố lớn và tích hợp trong các app phổ biến như WeChat, Alipay. Một trong những điểm đặc biệt của e-CNY là khả năng thanh toán ngoại tuyến, cho phép người dùng thực hiện giao dịch ngay cả khi không có kết nối Internet, điều đặc biệt quan trọng ở những khu vực hẻo lánh. Hệ thống này sử dụng một kiến trúc công nghệ lai, trong đó công nghệ DLT chỉ được áp dụng ở những phần có lợi thế nhất định. Trung Quốc còn tích cực thử nghiệm thanh toán xuyên biên giới với CBDC thông qua dự án mBridge với Thái Lan, UAE và Hồng Kông.   Kết quả, e-CNY đã được chấp nhận tại nhiều điểm bán lẻ, ứng dụng trong chi trả lương, hỗ trợ chính sách. Tuy nhiên, ngân hàng Nhân dân Trung Quốc gần đây đã chia sẻ tính đến tháng 5/2024, tổng khối lượng giao dịch cho e-CNY đã đạt giá trị 910 tỷ USD vẫn còn hạn chế so với thị trường thanh toán tổng thể của Trung Quốc có giá trị khoảng 40,3 nghìn tỷ USD. Vì vậy, CNY điện tử còn một chặng đường dài trước khi nó chiếm được khối lượng giao dịch đáng kể. Một lý do lớn việc thay thế tiền mặt chưa diễn ra rộng rãi là

Xem chi tiết »

[Báo cáo toàn diện về Stablecoin] Stablecoin và CBDC: Định nghĩa và mục tiêu (phần 2)

Stablecoin và CBDC được kỳ vọng là những công cụ mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển các hệ thống tài chính truyền thống, mở ra bức tranh tài chính toàn diện, hiệu quả hơn, tiết kiệm hơn trên toàn cầu. Về stablecoin và CBDC Stablecoin và CBDC là những dạng tiền kỹ thuật số có giá trị ổn định gắn với tiền pháp định, nhưng chúng khác nhau cơ bản ở chủ thể phát hành, cơ chế quản lý và nhiều yếu tố khác có thể kể đến như: Stablecoin do tổ chức tư nhân hoặc phi tập trung phát hành (ví dụ các công ty tư nhân Tether, Circle, MakerDAO…), trong khi CBDC được phát hành trực tiếp bởi Ngân hàng Trung ương của một quốc gia​. Nói cách khác, CBDC là phiên bản điện tử của đồng tiền quốc gia do nhà nước quản lý, còn stablecoin là “tiền tư nhân” do doanh nghiệp hoặc cộng đồng quản lý. CBDC được xem là đồng tiền pháp định ở một số quốc gia. Nó mang “sự tín nhiệm đầy đủ của chính phủ” – được Ngân hàng Trung ương đảm bảo giá trị và thanh toán​. Ngược lại, stablecoin duy trì giá nhờ tài sản bảo chứng hoặc thuật toán do bên phát hành cam kết. Sự đảm bảo của stablecoin phụ thuộc vào uy tín và tài sản của tổ chức phát hành, không có bảo chứng của chính phủ. Do đó, rủi ro tín dụng của CBDC gần như bằng không (tương đương tiền mặt), còn stablecoin tiềm ẩn rủi ro nếu tài sản đảm bảo không đủ hoặc cơ chế thất bại. Stablecoin, về bản chất, được xây dựng trên công nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology – DLT, hay còn gọi là blockchain). Người dùng thường quản lý stablecoin qua ví điện tử cá nhân, giao dịch ngang hàng qua internet. Ngược lại, các quốc gia đang lựa chọn xây dựng CBDC theo công nghệ sổ cái tập trung truyền thống, mà không lựa chọn công nghệ sổ cái phân tán như blockchain, và phân phối qua hai mô hình hai tầng hoặc một tầng: Mặc dù, CBDC cũng có thể sử dụng công nghệ sổ cái phân tán, nhưng thường sẽ là DLT riêng tư, quyền kiểm soát vẫn thuộc Ngân hàng Trung ương hoặc các tổ chức được ủy quyền, không mở hoàn toàn cho mọi người tham gia như blockchain công khai. Giao dịch stablecoin trên blockchain công khai có tính minh bạch cao – mọi giao dịch đều ghi lại trên chuỗi và có thể theo dõi trên block explorer – trình khám phá blockchain. Tuy nhiên người dùng stablecoin có thể giữ ẩn danh tương đối nhờ sử dụng địa chỉ ví không gắn danh tính thật. Trái lại, thiết kế CBDC thường hướng đến kiểm soát chặt chẽ: Ngân hàng Trung ương có thể thấy thông tin giao dịch của người dùng (như Trung Quốc, PBoC có thể truy vết mọi giao dịch e-CNY​). Mức độ riêng tư của CBDC phụ thuộc vào chính sách mỗi nước, nhưng nhìn chung chính phủ sẽ không muốn CBDC hoàn toàn ẩn danh như tiền mặt, do những yêu cầu về chống tội phạm tài chính. Do CBDC là tiền do Ngân hàng Trung ương, nên dễ dàng tích hợp vào hệ thống ngân hàng và chính sách tiền tệ. Ngân hàng Trung ương có thể điều chỉnh cung ứng CBDC giống như điều chỉnh cung tiền, và thiết lập những chính sách sử dụng cụ thể cho CBDC (như giới hạn ứng thực thực tế được phép sử dụng, lãi suất trên CBDC). Stablecoin thì hoạt động độc lập với hệ thống; Ngân hàng Trung ương không thể điều tiết trực tiếp lượng stablecoin lưu hành, mà chỉ thông qua những quy định gián tiếp. Đây là lý do một số nhà quản lý xem stablecoin tự do là mối đe dọa tới hiệu lực chính sách tiền tệ và ổn định hệ thống hiện tại​. Tuy nhiên, stablecoin và CBDC có thể cùng tồn tại và bổ sung lẫn nhau nếu được quản lý phù hợp – như quan điểm của Singapore: “Stablecoin có thể hữu ích song song với CBDC khi được kiểm soát rủi ro tốt”​. Mục tiêu của CBDC và stablecoin Cải thiện giao dịch và thanh toán Tại một số quốc gia, stablecoin và đồng CBDC được sử dụng trong thanh toán hàng ngày và chuyển tiền P2P – trao đổi tiền mã hóa trực tiếp giữa hai bên mà không thông qua bên trung gian. Đối với stablecoin, tận dụng chi phí rẻ và xác nhận gần như tức thì, người dùng có thể thanh toán dịch vụ, mua hàng hoặc gửi tiền cho nhau bằng stablecoin một cách nhanh chóng mà không cần qua ngân hàng​. Trong khi đó, tại Trung Quốc, đồng e-CNY (nhân dân tệ số) đã được triển khai thử nghiệm tại hơn 20 thành phố lớn như Thâm Quyến, Bắc Kinh, và Thượng Hải,… Người dân có thể sử dụng ví điện tử để mua hàng, đi tàu điện ngầm, thanh toán hóa đơn mà không cần kết nối mạng, nhờ tính năng thanh toán ngoại tuyến. Đặc biệt, e-CNY còn được tích hợp với ứng dụng thanh toán phổ biến như WeChat Pay và Alipay, giúp tăng độ phủ và tính tiện dụng. Mở rộng tiếp cận tài chính Tại các nước có hệ thống ngân hàng kém phát triển, stablecoin trở thành giải pháp thay thế để trao đổi giá trị, đảm bảo giao dịch diễn ra ngay cả khi người dùng không tiếp cận được dịch vụ ngân hàng​. Tiền kỹ thuật thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo cả trong công nghệ và cách vận hành của nền kinh tế, là công cụ giúp xây dựng kinh tế số, xã hội số. Một ví dụ thực tế, lao động nhập cư sử

Xem chi tiết »

[Báo cáo toàn diện về Stablecoin] Stablecoin là gì? Các stablecoin phổ biến hiện nay (P1)

Trong bối cảnh thị trường tiền điện tử đầy biến động, stablecoin được biết đến như một loại tài sản kỹ thuật số có giá trị ổn định bằng cách neo vào các tài sản như tiền pháp định hoặc hàng hoá. Stablecoin không chỉ đóng vai trò quan trọng trong giao dịch mà còn mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực tài chính phi tập trung (DeFi), có tiềm năng cách mạng hóa hệ thống tài chính toàn cầu. Về stablecoin Stablecoin là một loại tiền mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định bằng cách neo giá trị vào một tài sản tham chiếu bên ngoài (thường là tiền pháp định như đô la Mỹ)​. Mục tiêu chính của stablecoin là kết hợp ưu điểm của tiền mã hóa (giao dịch nhanh, xuyên biên giới, không cần trung gian) với sự ổn định về giá của tài sản truyền thống. Mỗi đơn vị stablecoin thường được đảm bảo bởi một đơn vị tài sản thật tương ứng (ví dụ 1 USD cho 1 USDT) nhằm đảm bảo giá trị luôn xấp xỉ 1:1 với tài sản neo​. Đặc điểm chung của stablecoin: Nhờ những lợi ích này, stablecoin đang đóng vai trò cầu nối giữa tiền mã hóa và tiền truyền thống, giảm thiểu rủi ro biến động giá trong thị trường tiền điện tử. Phân loại các loại Stablecoin Có nhiều cơ chế khác nhau để đảm bảo giá trị cho stablecoin. Dựa trên tài sản đảm bảo và cơ chế neo giá, stablecoin có thể được chia thành các loại chính sau: Đây là loại phổ biến nhất, được bảo chứng trực tiếp bằng tiền fiat do một đơn vị phát hành nắm giữ trong kho dự trữ. Mỗi stablecoin phát hành tương ứng với một đồng tiền pháp định (như USD, EUR) được gửi vào ngân hàng. Ví dụ: Tether (USDT) và USD Coin (USDC) đều neo giá 1:1 với USD. Stablecoin loại này neo giá vào các tài sản hàng hóa vật lý như vàng hoặc dầu. Ví dụ, Tether Gold (XAU₮) – mỗi token XAU₮ được đảm bảo bằng 1 troy ounce vàng vật chất gửi trong kho. Stablecoin loại này cho phép người dùng sở hữu hàng hóa dưới dạng kỹ thuật số. Đây là stablecoin được bảo đảm bằng tài sản tiền mã hóa khác (như ETH, BTC…). Do tiền mã hoá biến động mạnh, cơ chế thường yêu cầu thế chấp vượt mức để phòng ngừa rủi ro. Điều này nghĩa là mỗi 1 USD stablecoin phát hành thường được bảo chứng bởi lượng crypto trị giá 1.5–2 USD (tùy giao thức)​. Nhờ vậy, kể cả khi giá trị tài sản đảm bảo giảm, stablecoin vẫn giữ được tỷ lệ neo. Ví dụ: DAI (MakerDAO) – stablecoin được thiết kế để có giá trị tương đương 1 đô la Mỹ, tạo ra bằng cách người dùng thế chấp tài sản crypto (ETH, USDC, v.v.) vào hợp đồng thông minh​. Hệ thống MakerDAO sẽ tự động thanh lý tài sản thế chấp nếu giá giảm quá mức, đảm bảo DAI luôn có đủ tài sản đảm bảo để giữ giá trị ổn định. Đây là loại stablecoin không có tài sản đảm bảo trực tiếp, hoặc chỉ một phần, duy trì giá trị thông qua thuật toán và cơ chế thị trường. Thay vì dự trữ tài sản, giao thức sẽ điều chỉnh nguồn cung stablecoin (tăng hoặc giảm) dựa trên cung cầu để giữ giá ổn định quanh mức neo giá​. Các thuật toán và hợp đồng thông minh được lập trình sẵn sẽ tự động phát hành hoặc đốt token stablecoin (hoặc token liên quan) khi giá lệch khỏi mức neo​. Ví dụ: Ampleforth (AMPL) tự điều chỉnh nguồn cung lưu thông hàng ngày để ổn định giá trị, hay FRAX trước đây là stablecoin thuật toán một phần, kết hợp giữa dự trữ và điều chỉnh thuật toán​. Ưu điểm của mô hình này là không cần đơn vị giám sát nắm tài sản đảm bảo, hướng đến phi tập trung hoàn toàn. Tuy nhiên, stablecoin thuật toán tiềm ẩn rủi ro cao vì phụ thuộc vào niềm tin thị trường; khi cơ chế thất bại, stablecoin có thể mất neo nghiêm trọng. Trong đó, sự sụp đổ của TerraUSD (UST) – một bài học điển hình về stablecoin thuật toán từng rất lớn nhưng đã mất hoàn toàn giá trị vào năm 2022​. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể phân loại stablecoin theo một số cách khác: – Stablecoin lai kết hợp nhiều cơ chế (như vừa có tài sản thế chấp, vừa có thuật toán điều tiết) – Stablecoin neo theo rổ tài sản (asset-referenced tokens)… Song ba nhóm fiat-backed, crypto-backed và algorithmic (thuật toán) như trên là nền tảng chính bao quát hầu hết các stablecoin trên thị trường hiện nay​. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về mức độ ổn định, phân cấp và yêu cầu tin cậy vào bên thứ ba. Các stablecoin phổ biến hiện nay (về vốn hóa, cơ chế, minh bạch, mức độ phổ biến) Thị trường stablecoin đã phát triển mạnh với hàng trăm dự án, nhưng phần lớn thị phần tập trung vào một số ít đồng lớn nhất​. Dưới đây là những stablecoin tiêu biểu và so sánh về cơ chế hoạt động, quy mô và mức độ tín nhiệm: Stablecoin Loại & Tài sản bảo chứng Cơ chế duy trì giá Vốn hóa (USD) Minh bạch & Tín nhiệm Mức độ phổ biến USDT (Tether) Fiat (USD) 100% dự trữ fiat (tiền mặt & trái phiếu chính phủ Mỹ) do Tether nắm giữ ≈ 80 tỷ USD (lớn nhất)​ Được sử dụng rộng rãi nhưng từng bị nghi ngờ về minh bạch dự trữ. Phổ biến nhất thế giới, chiếm ~2/3 tổng cung stablecoin, thanh khoản cao trên hầu hết sàn giao dịch CEX và DeFi. USDC (Circle)

Xem chi tiết »

2025 – Năm của các stablecoin thanh toán (PSC)

Các stablecoin thanh toán đang chuyển từ các giao dịch người dùng đến người dùng sang các ứng dụng thanh toán B2B và B2C chính thống, tạo nên những biến đổi lớn trong thanh toán truyền thống, một lĩnh vực thường thuộc về các ngân hàng. Theo đánh giá từ Deloitte, năm 2025 sẽ là năm của stablecoin thanh toán. 1. Stablecoin là gì? Stablecoin được hiểu đơn giản là đồng tiền ổn định, với “stable” mang ý nghĩa là “vững vàng, đáng tin, cân bằng”. Thông qua việc neo giá trị của tài sản vào tiền pháp định (fiat) hoặc vàng, stablecoin có thể giữ cho giá trị của đồng tiền điện tử luôn ở mức ổn định. Nó thừa hưởng tính chất phi tập trung của blockchain, đảm bảo tính bảo mật và được kiểm soát chặt chẽ. Trong đó, stablecoin thanh toán (Payment Stablecoin – PSC) là stablecoin được thiết kế để sử dụng trong thanh toán. PSC có thể cải thiện hệ thống thanh toán, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy tài chính toàn diện. Tuy nhiên, nếu không được quản lý tốt, chúng cũng có thể gây ra rủi ro hệ thống. 2. Tình hình phát triển của Stablecoin PSC đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, với vốn hóa thị trường tăng lên hàng trăm tỷ USD. Chúng được sử dụng phổ biến trong giao dịch tiền điện tử, thanh toán xuyên biên giới và tài chính phi tập trung (DeFi). 3. Quy định và chính sách Các chính phủ trên thế giới đang tìm cách điều chỉnh PSC nhằm đảm bảo sự minh bạch và giảm rủi ro tài chính. Nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, EU và Singapore đã đề xuất các quy định mới để giám sát thị trường này. Tại Hoa Kỳ, cho đến nay, việc phát hành PSC chủ yếu được thực hiện bởi các tổ chức phi ngân hàng và các công ty crypto. Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh đang thay đổi khi khả năng sẽ có một khung pháp lý quốc gia rõ ràng và nhất quán của Hoa Kỳ cho việc phát hành PSC. Nhìn vào năm 2025, nhiều yếu tố đang khuyến khích các công ty tài chính “truyền thống” (không phải crypto) xem xét việc trở thành nhà phát hành PSC, từ sự gia tăng vốn hóa thị trường và khối lượng giao dịch của các stablecoin được neo bởi các đồng tiền pháp định (fiat), kết hợp với tín hiệu từ chính quyền mới, các cơ quan quản lý ngân hàng đến những biến chuyển trong Quốc hội Hoa Kỳ khi đang hướng tới ban hành những quy định về PSC. 4. Xu hướng trong năm 2025 5. Tiềm năng của PSC Các PSC cho phép thanh toán ngay lập tức với chi phí thấp. Chúng khuyến khích người dùng chuyển từ các hệ thống tài chính hoặc thanh toán truyền thống sang các mạng blockchain, đồng thời tránh được sự rủi ro và biến động lớn của các loại tiền điện tử không được hỗ trợ bởi fiat (ví dụ: bitcoin). Khi vốn hóa thị trường của các PSC đã tăng lên hơn 200 tỷ đô la, ngày càng nhiều doanh nghiệp đang tạo ra các nền tảng để cho phép thanh toán bằng PSC. Vốn hóa thị trường và khối lượng của PSC cho đến nay chủ yếu đến từ các hoạt động giao dịch tiền điện tử và tài sản kỹ thuật số. PSC đã cung cấp một phương tiện trao đổi ổn định, đặc biệt trong những giai đoạn biến động thị trường. Tuy nhiên, tính ứng dụng cho PSC ngày càng vượt ra khỏi giao dịch tài sản kỹ thuật số. Chúng được sử dụng trong các giao dịch chuyển tiền và thanh toán không liên quan đến tài sản kỹ thuật số, cung cấp một lựa chọn nhanh hơn và tiết kiệm hơn cho các giao dịch thanh toán đang phụ thuộc vào hệ thống tài chính truyền thống. PSC đang được sử dụng như là sự thay thế, hay như một phần mở rộng của đồng tiền pháp định (fiat). Để các PSC thực sự phát huy tiềm năng của chúng, cần có những bước tiến hơn nữa để giảm bớt các rào cản trong các thanh toán bán lẻ và thương mại. Điều này bao gồm việc nâng cao cơ sở hạ tầng công nghệ và thúc đẩy sự chấp nhận PSC rộng rãi hơn trong các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Bằng cách giải quyết những thách thức này, PSC có thể mang đến những thay đổi đáng kể trong giao dịch tài chính toàn cầu, khiến chúng trở nên nhanh chóng và tiết kiệm hơn. 6. Rủi ro của PSC Trong khi các PSC mở ra nhiều cơ hội, chúng cũng đối mặt những rủi ro đáng kể mà các nhà phát hành phải đối mặt, bao gồm cả những khó khăn liên quan đến việc vừa phải hoạt động trong môi trường pháp lý tài chính truyền thống vừa phải thích nghi với hệ sinh thái crypto. Bảo mật mạng và bảo vệ dữ liệu: Các cuộc tấn công mạng có thể dẫn đến việc đánh cắp PSC và private key, gây tổn thất tài chính, rủi ro pháp lý và sự suy giảm lòng tin của người dùng. Hơn nữa, các sự cố công nghệ, như sự cố trong mạng blockchain, có thể làm gián đoạn hoạt động của PSC gây chậm trễ hoặc thất bại trong giao dịch. Để giảm thiểu những rủi ro này, các nhà phát hành nên triển khai các biện pháp bảo mật mạng mạnh mẽ, bao gồm xác thực đa yếu tố, đánh giá lỗ hổng định kỳ và các kế hoạch ứng phó sự cố toàn diện, đồng thời trang bị cơ sở hạ tầng với khả năng phục hồi và xử lý

Xem chi tiết »

Ghi dấu 20 năm phát triển, SAVIS được vinh danh tại 03 lĩnh vực TOP 10 Doanh nghiệp Công nghệ số xuất sắc Việt Nam 2024 

Ngày 21/9/2024, SAVIS đã xuất sắc được vinh danh tại ba hạng mục TOP 10 doanh nghiệp cung cấp giải pháp Chính phủ số, TOP 10 doanh nghiệp bảo mật, an toàn thông tin và TOP 10 Doanh nghiệp cung cấp giải pháp quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số tại Lễ trao giải TOP 10 Doanh nghiệp Công nghệ số xuất sắc Việt Nam 2024 của VINASA.  Giải thưởng TOP 10 Doanh nghiệp Công nghệ số xuất sắc Việt Nam 2024 được tổ chức bởi Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA), nhằm chứng nhận, tôn vinh các doanh nghiệp CNTT – Truyền thông hàng đầu của Việt Nam.  SAVIS tiếp tục được vinh danh tại hạng mục TOP 10 Doanh nghiệp cung cấp giải pháp Chính phủ số và TOP 10 Doanh nghiệp bảo mật, an toàn thông tin 2024  Xây dựng Chính phủ điện tử, từng bước chuyển đổi lên Chính phủ số là chiến lược trọng tâm quốc gia. Đưa mọi hoạt động của Chính phủ lên môi trường số, sáng tạo nhiều dịch vụ hữu ích, tăng cường tương tác giữa người dân và chính quyền, lấy Chính phủ số là nền tảng để hướng tới kinh tế số – xã hội số, là một chủ trương lớn trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2020 – 2025, định hướng đến năm 2030.   Theo định hướng đó, SAVIS đã và đang là một trong những doanh nghiệp tiên phong phát triển dịch vụ, sản phẩm công nghệ phục vụ Chính phủ điện tử, đảm bảo tuân thủ chặt chẽ theo các quy định, thông tư trong nước và các tiêu chuẩn khắt khe quốc tế.     Xác định bước đầu tiên để chuyển đổi số toàn diện là xây dựng hệ thống quản lý quy trình và tài liệu số toàn diện, 100% không giấy tờ, SAVIS đã phát triển thành công hệ giải pháp quy trình động, định danh điện tử cùng dịch vụ – giải pháp ký số, lưu trữ điện tử, bao gồm những giải pháp, dịch vụ tiêu biểu như:   Để phát triển hệ giải pháp Chính phủ điện tử, Chính phủ số, SAVIS đã dành ra nhiều năm nghiên cứu và phát triển, liên tục theo đuổi các chuẩn mực, tiêu chuẩn trong nước và quốc tế:   Bên cạnh đó, trong lĩnh vực Bảo mật – An toàn thông tin, đây là năm thứ tư, SAVIS được vinh danh trong 10 Doanh nghiệp bảo mật, an toàn thông tin tại Giải thưởng TOP 10 Doanh nghiệp Công nghệ số xuất sắc Việt Nam.   Đi cùng dịch vụ tư vấn chiến lược và giám sát an ninh mạng (SAVIS SOC), SAVIS ghi dấu ấn trong lĩnh vực an toàn thông tin bằng các dịch vụ, giải pháp về định danh, xác thực điện tử (Smart eKYC), định danh di động dựa trên nền tảng PKI (Mobile Identity base on PKI), định danh thiết bị IoT (SAVIS IoT Identity Platform)… giúp xác thực người dùng và thiết bị một cách an toàn, ngăn chặn các hành vi gian lận và rủi ro bảo mật, đảm bảo hiệu quả hoạt động trong môi trường số.   Lần đầu được vinh danh tại TOP 10 Doanh nghiệp Cung cấp giải pháp quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số  “Quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số” là một trong bốn lĩnh vực mới được đưa vào khuôn khổ của chương trình Chương trình TOP 10 Doanh nghiệp Công nghệ số xuất sắc Việt Nam từ năm 2023 nhằm vinh doanh các doanh nghiệp có những sản phẩm, dịch vụ sáng tạo đóng góp cho sự phát triển quảng cáo, truyền thông số tại Việt Nam. Năm nay, bên cạnh những đóng góp trong lĩnh vực Chính phủ số và an toàn thông tin, SAVIS xuất sắc được gọi tên trong TOP 10 Doanh nghiệp cung cấp giải pháp quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số.  Ở hạng mục này, SAVIS mang đến các giải pháp tập trung hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp quản lý và điều hành điện tử (SAVIS MRP), quản trị, phân phối nội dung thông minh (CMS Hub), thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng (CDP 360 Big Data). Cùng với đó là chuỗi giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của toà soạn, trường quay (Hệ giải pháp tòa soạn hội tụ, SAVIS Smart Virtual Studio, MAM, Playout, CG), tích hợp các mini app (Super App, Mini App for Media), trạm phát sóng số đầu tiên tại Việt Nam (SMART FMIP), đầu thu kỹ thuật số (SAVIS FMIP BOX), phần mềm truyền thanh số (SAVIS FMIP)… được tích hợp các công nghệ hiện đại như Open API, Internet vạn vật IoT, dữ liệu lớn Blockchain, Big Data, trí tuệ nhân tạo AI…cũng được đa số các khách hàng là các đơn vị, tổ chức và các báo đài Trung ương và địa phương tin tưởng lựa chọn.   Hệ sinh thái công nghệ được phát triển bởi SAVIS trong nhiều năm qua đã và đang giúp các doanh nghiệp, tổ chức ở mọi quy mô, lĩnh vực đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, tăng năng suất và tiết kiệm chi phí hướng tới mô hình doanh nghiệp số góp phần thúc đẩy phát triển chính phủ số, xã hội số, kinh tế số.   Được vinh danh trong TOP 10 Doanh nghiệp cung cấp giải pháp Chính phủ điện tử, TOP 10 Doanh nghiệp Bảo mật – An toàn thông tin và TOP 10 Doanh nghiệp Cung cấp giải pháp quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số chính là sự ghi nhận của xã hội cũng như bảo chứng về năng lực của SAVIS trên thị trường. SAVIS sẽ tiếp tục phát huy thế mạnh sẵn có, không ngừng phát triển, sáng tạo các giải pháp, dịch vụ công nghệ để đồng hành cùng công cuộc chuyển đổi số quốc gia.  Về chương trình TOP 10 Doanh

Xem chi tiết »
Ngân hàng mở năm 2025 Xu hướng và dự báo tương lai

Ngân hàng mở năm 2025: Xu hướng và dự báo tương lai 

Ngân hàng mở là một bước tiến quan trọng cho phép chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các tổ chức tài chính, các nhà cung cấp bên thứ ba và khách hàng. Hệ sinh thái ngân hàng mở phá bỏ các rào cản truyền thống bằng cách tạo điều kiện hợp tác và chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các bên liên quan giúp thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới trong ngành tài chính.  Theo ước tính từ Statista, giá trị giao dịch ngân hàng mở trên toàn thế giới dự kiến tăng hơn 500%, từ 57 tỷ đô la Mỹ lên 330 tỷ đô la Mỹ từ năm 2023 đến năm 2027, và sẽ tiếp tục tăng mạnh hơn trong tương lai.   Ngân hàng mở là hệ sinh thái tài chính sử dụng giao diện lập trình ứng dụng API, cho phép các nhà phát triển bên thứ ba truy cập vào dữ liệu ngân hàng có sự đồng ý của người dùng. Nhờ ngân hàng mở, người dùng có thể kiểm soát thông tin tài chính của mình tốt hơn trong khi các nhà cung cấp dịch vụ có thể cung cấp các giải pháp cá nhân hoá tới từng nhóm người dùng. Trong tương lai gần, ngân hàng mở được trông đợi là sẽ tiến đến gần hơn tới tài chính mở và sẽ chú trọng hơn tới các tiêu chuẩn về bảo mật dữ liệu.    Thắt chặt các quy chuẩn về bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu  Hệ sinh thái ngân hàng mở phát triển đi cùng sự gia tăng hợp tác giữa các đối tác công nghệ có thể tạo ra các kẽ hở của các cuộc tấn công mạng. Trong đó, công nghệ trí tuệ nhân tạo AI cùng deepfake có thể sẽ tạo nên rủi ro không thể lường trước vì khó phân biệt được khách hàng là người thật và người ảo.   Dự kiến tới năm 2025, chính phủ các quốc gia sẽ thiết lập các khung pháp lý và phát triển các công nghệ bảo mật tiên tiến hơn để bảo vệ dữ liệu người dùng cũng như đối phó với những mối đe dọa này. Những công nghệ mới như xác thực sinh trắc học, blockchain hay giao thức bảo mật dựa trên AI được kỳ vọng sẽ tạo ra những đột phá trong bảo vệ dữ liệu khách hàng và chống lại các cuộc tấn công mạng.   Sự kết hợp giữa ngân hàng mở, AI và máy học (machine learning) Trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (machine learning) được dự đoán sẽ thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng mở. Ngân hàng và nhà cung cấp bên thứ ba có thể tận dụng những công nghệ này để cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và tư vấn quản lý tài chính một cách chủ động hơn.   Chatbot và trợ lý ảo dựa trên AI sẽ được sử dụng nhiều hơn, cùng với đó, kỷ nguyên của các trợ lý ảo AI điều khiển bằng giọng nói cũng được kỳ vọng sẽ định hình lại cách người dùng tương tác với dữ liệu tài chính của mình.  Tài chính nhúng sẽ trở thành xu hướng chính  Tài chính nhúng cho phép các công ty phi tài chính cung cấp dịch vụ cho vay hoặc xử lý thanh toán cho khách hàng của họ. Ví dụ, thay vì đến ngân hàng để vay tiền mua TV mới, khách hàng có thể tiếp cận nguồn tài chính ngắn hạn tại điểm bán thông qua các ứng dụng như: Home Credit, FE Credit, Afterpay, Klarna, PayPal Pay,…   Trong tương lai, không chỉ ở trong lĩnh vực tài chính mà các tổ chức từ nhiều ngành khác cũng sẽ cung cấp dịch vụ ngân hàng như một phần trong sản phẩm của họ. Và ngân hàng mở đóng vai trò là nền tảng để phát triển tài chính nhúng, mở ra cơ hội mới – không còn giới hạn chỉ trong lĩnh vực tài chính mà sẽ hướng đến một hệ sinh thái tài chính mở và kết nối hơn.   Tập trung vào tài chính toàn diện   Tài chính mở có khả năng thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy tài chính toàn diện.   Nghiên cứu của CGAP cho thấy dữ liệu trên toàn thế giới đang hướng đến tài chính toàn diện và tài chính mở chính là chìa khoá của cánh cổng này. Thực tế là ngày càng nhiều người có thu nhập thấp có thể tiếp cận ngân hàng số.   Dự kiến đến năm 2025, các ngân hàng và tổ chức tài chính sẽ có thêm nhiều phương án hướng tới mở rộng dịch vụ ngân hàng cho những người chưa hoặc ít được tiếp cận dịch vụ ngân hàng. Các dịch vụ tài chính dựa trên dữ liệu cho phép các tổ chức tài chính cung cấp các giải pháp đa dạng và phù hợp hơn với tất cả người dùng, kể cả những người chưa từng tiếp cận hoặc tiếp cận rất ít với các dịch vụ tài chính.   Sự phát triển của tài chính mở   Tài chính mở chính là bước phát triển tiếp theo của ngân hàng mở. Hiện tại, tài chính mở vẫn đang tập trung vào việc chia sẻ dữ liệu ngân hàng, nhưng trong tương lai gần, dữ liệu này có thể sẽ được mở rộng hơn sang các lĩnh vực như vay thế chấp, thẻ tín dụng, bảo hiểm, ngoại hối, các sản phẩm hưu trí và tiền điện tử,…  Sự mở rộng này sẽ thúc đẩy đổi mới và cung cấp cho người dùng các công cụ quản lý tài chính tốt hơn và các dịch vụ cá nhân hóa hơn.  Đến năm 2025, các tổ chức tài chính và ngân hàng trên thế giới sẽ có cách tiếp cận bao quát, cho phép người tiêu dùng quản lý tất cả

Xem chi tiết »
gcc và neobanking

Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) bước vào kỷ nguyên mới với NeoBank  

Thế giới thay đổi không ngừng kéo theo sự ra đời của các hệ sinh thái mới. Một kỷ nguyên số mới đang hình thành và diễn ra ở khắp mọi nơi, từ các khu chợ cóc đến các trung tâm thương mại hay các trang web thương mại điện tử,… Tiền mặt không còn chiếm vị trí độc tôn khi các phương thức thanh toán di động xuất hiện. Và  hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh GCC cũng đang bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của NeoBank.   Khoảng trống trong hoạt động của ngân hàng truyền thống là động lực ra đời của NeoBank    Cùng chào đón NeoBank  NeoBank là ngân hàng hoàn toàn kỹ thuật số, hầu như không có bất kỳ chi nhánh ngân hàng nào và mọi hoạt động giao dịch đều được thực hiện thông qua 100% trên ứng dụng di động. NeoBank được thúc đẩy và phát triển mạnh mẽ nhờ công nghệ máy học và ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.   Sự phát triển NeoBank tại Hội đồng Vùng Vịnh GCC  Sự thành công của NeoBank thể hiện ở việc NeoBank liên tục phát triển mạnh ở nhiều khu vực. Từng được biết đến là khu vực tôn thờ sử dụng tiền mặt – tiền mặt là vua (Cash is king), song, khu vực GCC cũng không nằm ngoài xu hướng số hoá trong ngành ngân hàng.  Theo một nghiên cứu gần đây từ Cơ quan Thống kê và Cạnh tranh Liên bang, 90% người dân ở UAE sử dụng ngân hàng số và gần như 100% người dân sử dụng thẻ ATM.   Theo kết quả khảo sát của Visa và DED, người tiêu dùng UAE ngày càng thoải mái khi thanh toán và giao dịch bằng thẻ tại cửa hàng và trực tuyến. Trong đó, có tới 84% người được khảo sát cho rằng thẻ an toàn hơn tiền mặt. Trong số những người thường xuyên mua sắm trực tuyến, 73% thích thanh toán bằng thẻ do:   87% số người được hỏi khẳng định thực hiện nhiều thanh toán thẻ trực tuyến hơn trong hai năm qua. Kết quả khảo sát cũng ghi nhận 82% người dùng có xu hướng thích dùng ví điện tử.   Hệ sinh thái NeoBank được chào đón ở GCC  Thế hệ Millennials và gen Z cũng đang góp phần thúc đẩy sự phát triển của NeoBank. Với giá trị thị trường dự kiến là 3,45 tỷ đô la vào năm 2026, theo công ty tư vấn toàn cầu Boston Consulting Group (BCG), các NeoBank ở GCC sẽ sớm trở thành một phần của hệ thống dịch vụ tài chính chính thống.  Các ngân hàng truyền thống và các công ty fintech đã bắt đầu hiểu và chấp nhận “sự khác biệt” bằng cách tăng tích hợp các dịch vụ của mình và cung cấp các trải nghiệm ngân hàng tùy chỉnh tới người dùng cuối.  Theo một báo cáo của Strategy&, các quốc gia thuộc GCC có thể nhanh chóng thiết lập các hệ sinh thái tài chính công nghệ nhờ bốn yếu tố quan trọng đều hiện diện ở GCC: môi trường kinh doanh/khả năng tiếp cận thị trường, sự hỗ trợ của chính phủ/quy định, khả năng tiếp cận vốn và chuyên môn tài chính. PwC cũng đưa ra những phân tích về bốn yếu tố này, góp phần thúc đẩy sự thành công của hệ sinh thái tài chính công nghệ ở GCC:   Những yếu tố thúc đẩy sự phát triển của NeoBank ở GCC  Một trong những đột phá đầu tiên là việc ngân hàng ABC – ngân hàng ở Bahrain, ra mắt Fatema – một nhân viên ngân hàng ảo, có trí tuệ và cảm xúc. Được hỗ trợ bởi AI, Fatema có thể thể hiện cảm xúc và tương tác, giải quyết các yêu cầu của khách hàng. Có thể nói, tạo ra biểu cảm và tính cách cho bot là một bước nhảy vọt lớn trong ngành ngân hàng đồng thời, bot ảo này cũng nhận được sự phản hồi tích cực từ khách hàng.   Trong một bước tiến quan trọng khác, ABC cũng đã tung ra dịch vụ NeoBank hoàn toàn độc lập với ngân hàng. Để có được dịch vụ kinh doanh tùy chỉnh và thông minh, ABC đã ký kết hợp tác chiến lược với Jumio, phát triển thành công máy quét nhận dạng được hỗ trợ bởi AI, giúp ABC trở thành ngân hàng đầu tiên ở Trung Đông sử dụng hệ thống KYC hỗ trợ sinh trắc học.  Emirates NBD cũng đã cho ra mắt ứng dụng Liv – một ngân hàng tương tác trực tiếp dành tích hợp dịch vụ thanh toán toàn cầu Verrency. Sự hợp tác lâu năm cho phép Emirates NBD tận dụng dịch vụ thanh toán đám mây của Verrency để cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng khác cho khách hàng của mình. Liv trở thành ngân hàng phát triển nhanh nhất trong khu vực khi có hơn 100.000 khách hàng mới trong năm đầu tiên hoạt động. Liv cho phép mở tài khoản không cần giấy tờ, chuyển tiền qua các mạng xã hội, tách hóa đơn tức thì, gắn thẻ các chi phí, chuyển tiền quốc tế nhanh trong 60 giây, cập nhật thông tin và hướng dẫn khách thực hiện các giao dịch ở UAE.  Ngân hàng hồi giáo Abu Dhabi liên kết với Ngân hàng Fidor có trụ sở tại châu Âu để cung cấp các giải pháp ngân hàng số đưa ra các tư vấn tài chính và cùng tạo ra các sản phẩm tài chính khác.  Open – một công ty khởi nghiệp cung cấp dịch vụ NeoBank từ Ấn Độ tập trung vào các dịch vụ tùy chỉnh cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các công ty khởi nghiệp trong khu

Xem chi tiết »
WeBank: Góc nhìn từ ngân hàng số hàng đầu thế giới

WeBank: Góc nhìn từ ngân hàng số hàng đầu thế giới 

WeBank – ngân hàng số có trụ sở tại Thâm Quyến, Trung Quốc đã trở thành ngân hàng số có quy mô lớn nhất toàn cầu bằng những công nghệ hàng đầu hiện nay: AI, blockchain, Cloud computing và Big data… với mục tiêu cung cấp hệ sinh thái dịch vụ tài chính toàn diện cho các cá nhân chưa tiếp cận dịch vụ tài chính-ngân hàng và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).   Đây là nội dung phỏng vấn độc quyền với Giám đốc điều hành của WeBank, Henry Ma, về chuyển đổi số trong lĩnh vực Ngân hàng, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu điều gì khiến WeBank trở nên khác biệt và thành công.   Tác giả Jim Marous, đồng xuất bản tờ báo The Financial Brand, Giám đốc điều hành của Digital Banking Report và người dẫn chương trình phát thanh Banking Transformed: “Khi bạn nghĩ tới các tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng số, chúng ta phải bắt đầu với WeBank – ngân hàng số đầu tiên được hỗ trợ bởi Tencent ở Trung Quốc. Được thành lập vào cuối năm 2014, WeBank đã có sự phát triển vượt bậc với công nghệ số được đánh giá là tốt nhất trong ngành.   Cho tới nay, WeBank có hơn 362 triệu khách hàng và là ngân hàng dẫn đầu về các dịch vụ về tài sản, khoản vay, lợi nhuận ròng, lợi tức trên vốn và các danh mục chính khác trong lĩnh vực ngân hàng số của Trung Quốc. WeBank được thành lập với sứ mệnh cung cấp các dịch vụ ngân hàng với giá thành hợp lý, dễ tiếp cận, hiệu quả và bền vững cho các cá nhân chưa có cơ hội tiếp cận cũng như các doanh nghiệp vừa và nhỏ.   Đôi nét về WeBank   Henry Ma: WeBank là ngân hàng tư nhân và là ngân hàng số đầu tiên tại Trung Quốc, được thành lập vào cuối năm 2014. WeBank hoạt động tập trung vào việc nâng cao khả năng tiếp cận và chất lượng của các dịch vụ tài chính tới các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ chưa hoặc đã bắt đầu tiếp cận các dịch vụ ngân hàng… đặc biệt là các doanh nghiệp SMEs (nhỏ và vừa), hay DN siêu nhỏ tại Trung Quốc.   Tận dụng những công nghệ tiên tiến để thúc đẩy mô hình kinh doanh, nghiên cứu và triển khai hàng loạt các ứng dụng thông qua bốn lĩnh vực ABCD của Fintech là AI, Blockchain, điện toán đám mây (Cloud) và Big Data. Sản phẩm và dịch vụ tài chính của WeBank đã tiếp cận và phục vụ hơn 350 triệu khách hàng cá nhân và hơn 3,4 triệu khách hàng SME.   Công nghệ là yếu tố cốt lõi của sự phát triển   Henry Ma: WeBank hoạt động dựa trên hạ tầng công nghệ được xây dựng và thiết kế nội bộ, với khả năng xử lý hàng tỷ giao dịch trên một ngày. Các giao dịch mà ngân hàng số này xử lý hoàn toàn khác với những gì ngân hàng truyền thống sẽ xử lý, dựa trên sự đa dạng trong phân khúc khách hàng, với rất nhiều giao dịch tài chính có giá trị thấp.   WeBank hiện chỉ hoạt động với hơn 2.000 nhân viên nhưng hơn 56% trong số họ là nhân sự thuộc lĩnh vực công nghệ và R&D. Họ là nhà lập trình, viết mã, thiết kế kiến trúc hoặc là nhà khoa học dữ liệu. Chúng tôi tập trung tối đa vào công nghệ mã nguồn mở và phần cứng thương mại/phần cứng bán sẵn (commoditized hardware) để tăng hiệu suất tối đa đồng thời hạn chế chi phí ở mức thấp nhất.   Xác định thị trường mục tiêu   Henry Ma: Hiện chúng tôi đang hướng tới thị trường gồm các khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng hoặc chưa được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ ngân hàng. Nhiều khách hàng của chúng tôi ngoài các doanh nghiệp với quy mô nhỏ hoặc rất nhỏ thậm chí sẽ là các hộ kinh doanh cá thể – thị trường vốn bị các ông lớn ngành ngân hàng truyền thống lướt qua. Bằng công nghệ, chúng tôi đã và đang cố gắng giải quyết bài toán tài chính này.   Điều mấu chốt là cố gắng làm sao để giải quyết thị trường này với một cấu trúc chi phí rất khác biệt. Đây cũng là lý do tại sao các ngân hàng truyền thống đã lựa chọn không tham gia thị trường này, khi mà chi phí để vận hành mô hình kinh doanh bền vững dựa trên cấu trúc chi phí mà họ đang quản lý là quá lớn.   Nếu nhìn vào chi phí mà WeBank đã bỏ ra hàng năm, chi phí hoạt động cho mỗi tài khoản chỉ khoảng 3,6 Nhân dân tệ, hoặc khoảng 0,5 đô la Mỹ. Các ngân hàng truyền thống ở Trung Quốc đang phải chi trả gấp 10 lần con số này. Đối với các ngân hàng đa quốc gia, con số có thể cao gấp 20 hoặc 30 lần. Vì vậy, tiết kiệm chi phí tối ưu cho phép WeBank có đủ tài chính để cung cấp dịch vụ cho thị trường mục tiêu, thị trường có khả năng chi trả thấp.   Với WeBank, khách hàng nhỏ, giá trị lớn  Henry Ma: Phần lớn khách hàng mà WeBank phục vụ không thực sự có quy mô giao dịch hay mang lại nguồn doanh thu quá lớn. Nếu nhìn vào các con số trên báo cáo tài chính hàng năm của WeBank vào năm 2019, thì doanh thu trung bình mà WeBank thu được từ mỗi người dùng chỉ khoảng $10 dô la Mỹ. Nếu so sánh, con số này ở ngân hàng truyền thống tại Trung Quốc thường cao gấp 10 lần, và đối với các ngân hàng nước ngoài, có

Xem chi tiết »

Liên hệ với chúng tôi